hội họa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành nghệ thuật tạo hình: "hội họa" là nghệ thuật sử dụng các yếu tố như đường nét, màu sắc, hình khối, bố cục trên một mặt phẳng (như giấy, vải, tường) để tạo nên hình ảnh, biểu đạt tư tưởng, tình cảm, quan niệm thẩm mỹ của người nghệ sĩ.
- Hoạt động sáng tác tranh: "hội họa" còn dùng để chỉ chính hoạt động vẽ tranh, sáng tác các tác phẩm nghệ thuật thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy theo đuổi sự nghiệp hội họa từ nhỏ. (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp hội họa từ nhỏ.)
- Triển lãm giới thiệu những thành tựu của hội họa Việt Nam hiện đại. (Triển lãm giới thiệu những thành tựu của hội họa Việt Nam hiện đại.)
- Anh ấy dành cả buổi chiều cho niềm đam mê hội họa. (Anh ấy dành cả buổi chiều cho niềm đam mê hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đuổi hội họa": chọn hội họa làm con đường sáng tác và nghiên cứu chuyên nghiệp.
- Dù khó khăn, anh vẫn quyết tâm theo đuổi hội họa. (Dù khó khăn, anh vẫn quyết tâm theo đuổi hội họa.)
"tác phẩm hội họa": chỉ một bức tranh, một sáng tác cụ thể thuộc ngành hội họa.
- Bảo tàng đang trưng bày nhiều tác phẩm hội họa quý giá. (Bảo tàng đang trưng bày nhiều tác phẩm hội họa quý giá.)
"trường phái hội họa": chỉ một xu hướng, phong cách sáng tác có đặc điểm chung trong hội họa.
- Trường phái Ấn tượng là một trường phái hội họa có ảnh hưởng lớn. (Trường phái Ấn tượng là một trường phái hội họa có ảnh hưởng lớn.)
Biến thể và từ liên quan
Họa sĩ (danh từ): người sáng tác tranh, người hành nghề hội họa.
- Người đàn ông đó là một họa sĩ tài ba. (Người đàn ông đó là một họa sĩ tài ba.)
Tranh (danh từ): sản phẩm cụ thể của hội họa, còn gọi là bức họa.
- Bức tranh này được vẽ bằng sơn dầu. (Bức tranh này được vẽ bằng sơn dầu.)
Vẽ (động từ): hành động tạo nên hình ảnh bằng các công cụ như bút, cọ, màu.
- Đứa trẻ thích vẽ những bức tranh về gia đình. (Đứa trẻ thích vẽ những bức tranh về gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ thuật tạo hình: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm hội họa, điêu khắc, đồ họa...
- Họa (từ Hán Việt, thường dùng trong kết hợp): như trong "tranh họa", "quốc họa".
Các cụm từ liên quan
Vẽ tranh: hành động cụ thể tạo ra tác phẩm hội họa.
- Cô ấy thường vẽ tranh vào mỗi buổi sáng. (Cô ấy thường vẽ tranh vào mỗi buổi sáng.)
Sáng tác hội họa: quá trình tư duy và thực hành để tạo ra tác phẩm.
- Quá trình sáng tác hội họa đòi hỏi nhiều công sức. (Quá trình sáng tác hội họa đòi hỏi nhiều công sức.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Cầm, kỳ, thi, họa": chỉ bốn thú tiêu khiển tao nhã của người xưa (đánh đàn, chơi cờ, làm thơ, vẽ tranh), trong đó "họa" chính là hội họa.
- Cụ già am tường cầm, kỳ, thi, họa. (Cụ già am tường cầm, kỳ, thi, họa.)
- Nghệ thuật tạo hình để truyền đạt tình cảm, tư tưởng bằng cách dùng đường nét màu sắc mà tạo nên hình người, cảnh vật.